bietviet

cao trào

Vietnamese → English (VNEDICT)
high tide
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun High tide cao trào thi đua | a high in the emulation movement
noun High tide Climax (trong kịch, truyện)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N giai đoạn mâu thuẫn xung đột phát triển đến mức sâu sắc nhất, căng thẳng nhất trong tình tiết của một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v. vở diễn đang đến đoạn cao trào
N giai đoạn phát triển cao nhất của sự việc cao trào cách mạng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 88 occurrences · 5.26 per million #8,398 · Advanced

Lookup completed in 155,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary