bietviet

carat

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị đo khối lượng đá quý và ngọc trai, bằng 200 milligram viên kim cương nặng 300 carat
N đơn vị biểu thị tỉ lệ vàng trong hợp kim vàng, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim vàng 24 carat (vàng nguyên chất)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 183,252 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary