| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị đo khối lượng đá quý và ngọc trai, bằng 200 milligram | viên kim cương nặng 300 carat |
| N | đơn vị biểu thị tỉ lệ vàng trong hợp kim vàng, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim | vàng 24 carat (vàng nguyên chất) |
Lookup completed in 183,252 µs.