| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cruel | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Biting, cutting | lời châm biếm cay độc | a cutting sarcasm | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thâm hiểm đến mức khiến cho người khác phải đau đớn, xót xa đến cực độ | lời rủa cay độc ~ nói những lời cay độc |
Lookup completed in 180,621 µs.