| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| phrase, expression, saying | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu nói ngắn gọn có tác dụng hướng dẫn, khuyên răn về đạo đức, cách sống | châm ngôn có câu: đi một ngày đàng, học một sàng khôn |
Lookup completed in 154,638 µs.