| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Jewel | đồng hồ mười bảy chân kính | a seventeen-jewel watch | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận bằng hạt quặng rất cứng, dùng để đỡ trục bánh xe đồng hồ | đồng hồ mười bảy chân kính |
Lookup completed in 827,572 µs.