| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Plain | chữ viết chân phương của anh ta rất dễ đọc | his plain handwriting is easy to read |
| adj | Plain | con người chân phương | a plain person |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [chữ viết] ngay ngắn, đơn giản, rõ ràng và đủ từng nét, đúng quy cách | nét chữ chân phương |
Lookup completed in 155,986 µs.