bietviet

chân phương

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj Plain chữ viết chân phương của anh ta rất dễ đọc | his plain handwriting is easy to read
adj Plain con người chân phương | a plain person
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [chữ viết] ngay ngắn, đơn giản, rõ ràng và đủ từng nét, đúng quy cách nét chữ chân phương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 155,986 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary