| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Curved leg, console | lư hương chân quỳ | a curved-legged incense burner | |
| Curved leg, console | bàn chân quỳ | a console-table | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chân thấp, dáng cong ở một số đồ gỗ, đồ đồng [trông giống dáng chân đang quỳ] | sập chân quỳ ~ lư hương chân quỳ |
Lookup completed in 158,046 µs.