bietviet

chân trời

Vietnamese → English (VNEDICT)
horizon
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Horizon mặt trời nhô lên ở chân trời | the sun emerges on the horizon
noun Prospect,vista Chân trời góc biển | over the hills and far away, to the ends of the earth
noun Prospect,vista Nhắn ai góc biển chân trời, Nghe mưa ai có nhớ lời nước | non
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển mặt trời nhô lên ở chân trời
N phạm vi rộng lớn mở ra cho một hoạt động hoặc sự việc có triển vọng lớn lao nào đó đi đến những chân trời mới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 171 occurrences · 10.22 per million #5,995 · Advanced

Lookup completed in 217,960 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary