| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| continent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng đất liền làm thành một châu của Trái Đất | các châu lục Âu, Á, Phi ~ cuộc thi tài giữa các đội bóng đến từ nhiều châu lục |
Lookup completed in 157,605 µs.