| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| green tea | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lá chè già mới hái, dùng để nấu nước uống | bát nước chè xanh |
| N | chè sản xuất từ búp chè không ủ lên men; phân biệt với chè đen | |
Lookup completed in 179,399 µs.