bietviet

chìa vôi

Vietnamese → English (VNEDICT)
wagtail
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N que nhỏ như chiếc đũa dùng để têm trầu, một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu
N chim đồng cỡ nhỏ, lông đen, đuôi và cánh có vệt trắng, đuôi luôn cử động, ăn sâu bọ
N cá nước lợ cùng họ với cá ngựa, thân giống như cái chìa vôi
N dây leo cùng họ với nho, ngoài mặt thân có phấn trắng như vôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 20 occurrences · 1.19 per million #15,908 · Specialized

Lookup completed in 157,164 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary