| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wagtail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | que nhỏ như chiếc đũa dùng để têm trầu, một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu | |
| N | chim đồng cỡ nhỏ, lông đen, đuôi và cánh có vệt trắng, đuôi luôn cử động, ăn sâu bọ | |
| N | cá nước lợ cùng họ với cá ngựa, thân giống như cái chìa vôi | |
| N | dây leo cùng họ với nho, ngoài mặt thân có phấn trắng như vôi | |
Lookup completed in 157,164 µs.