| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sink and float, ups and downs | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả | cuộc đời chìm nổi ~ "Hoa trôi nước chảy xuôi dòng, Xót thân chìm nổi, đau lòng hợp tan!" (TKiều) |
Lookup completed in 158,619 µs.