| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sink, collapse, be flooded | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng | chìm ngập trong công việc ~ thành phố chìm ngập trong bóng đêm |
| V | ngập sâu vào một việc xấu, hoặc một trạng thái tâm lí xấu | chìm ngập trong cờ bạc, rượu chè ~ chìm ngập trong suy tư, buồn thảm |
Lookup completed in 178,617 µs.