bietviet

chí tuyến

Vietnamese → English (VNEDICT)
tropic
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, ở cách xích đạo 23°27'6" về phía bắc [chí tuyến bắc] hoặc về phía nam [chí tuyến nam], thường được dùng làm giới hạn cho nhiệt đới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 31 occurrences · 1.85 per million #13,450 · Advanced

Lookup completed in 162,351 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary