| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tropic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, ở cách xích đạo 23°27'6" về phía bắc [chí tuyến bắc] hoặc về phía nam [chí tuyến nam], thường được dùng làm giới hạn cho nhiệt đới | |
Lookup completed in 162,351 µs.