| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| political party | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp hoặc một tập đoàn xã hội, đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp, tập đoàn xã hội ấy | chính đảng của giai cấp công nhân |
Lookup completed in 159,517 µs.