bietviet

chính đảng

Vietnamese → English (VNEDICT)
political party
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp hoặc một tập đoàn xã hội, đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp, tập đoàn xã hội ấy chính đảng của giai cấp công nhân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 99 occurrences · 5.92 per million #7,931 · Advanced

Lookup completed in 159,517 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary