| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coup (d’état), revolution, political upheaval, putsch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | biến cố chính trị do các tập đoàn thống trị gây ra nhằm giành giật chính quyền | cuộc chính biến ~ phát động chính biến |
Lookup completed in 188,898 µs.