| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| front | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phía trước mặt | phía chính diện của ngôi nhà ~ tấn công chính diện vào đội hình địch |
| A | thuộc về mặt tốt, mặt tích cực [thường nói về nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật] | nhân vật chính diện của tác phẩm ~ vai chính diện |
Lookup completed in 214,975 µs.