| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| political opinion, political view | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhận thức và quan điểm chính trị | chính kiến đúng đắn ~ bất đồng về chính kiến |
| N | ý kiến, quan điểm riêng trước sự việc gì | bảo vệ chính kiến của mình |
Lookup completed in 155,706 µs.