| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| political commentary; journalistic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể văn phân tích, bình luận các vấn đề chính trị, xã hội đương thời | phong cách chính luận ~ văn chính luận |
Lookup completed in 215,905 µs.