bietviet

chính nghĩa

Vietnamese → English (VNEDICT)
justice; just, right
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đạo lí công bằng, chính trực sức mạnh của chính nghĩa tất thắng ~ bảo vệ chính nghĩa
A hợp với chính nghĩa, vì chính nghĩa hành động chính nghĩa ~ cuộc đấu tranh chính nghĩa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 69 occurrences · 4.12 per million #9,474 · Advanced

Lookup completed in 159,540 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary