| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| justice; just, right | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đạo lí công bằng, chính trực | sức mạnh của chính nghĩa tất thắng ~ bảo vệ chính nghĩa |
| A | hợp với chính nghĩa, vì chính nghĩa | hành động chính nghĩa ~ cuộc đấu tranh chính nghĩa |
Lookup completed in 159,540 µs.