bietviet

chính quy

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A phù hợp với những gì được chính thức quy định, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn được công nhận nói chung quân đội chính quy ~ cán bộ chuyên môn được đào tạo chính quy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 181 occurrences · 10.81 per million #5,797 · Advanced

Lookup completed in 747,119 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary