| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| policy, government | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | (Political) regime | chính thể quân chủ | a monarchical regime |
| noun | (Political) regime | chính thể dân chủ | a democratic regime |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức tổ chức của một nhà nước | chính thể dân chủ ~ chính thể cộng hoà |
Lookup completed in 202,966 µs.