| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| political science, politics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu học thuyết về nhà nước, lí luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị | |
Lookup completed in 1,103,988 µs.