| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| political prisoner, state prisoner | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người vì có những hoạt động chính trị nào đó mà bị chính phủ coi là phạm tội và bị kết án tù | ân xá chính trị phạm |
Lookup completed in 175,692 µs.