| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parashorea | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây rừng to cùng họ với cây dầu, thân tròn và thẳng, tán lá gọn, gỗ có thớ thẳng, dùng làm nhà, đóng thuyền | |
| Compound words containing 'chò' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chò chỉ | 0 | parashrea stellata |
| chò hỏ | 0 | on one’s heels |
| chò nâu | 0 | chò quả có hai cánh, gỗ nhẹ, màu nâu, thuộc loại gỗ tạp, dùng làm nhà hoặc đóng đồ dùng thông thường |
Lookup completed in 153,531 µs.