bietviet

chó đẻ

Vietnamese → English (VNEDICT)
son of a bitch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh
X như chó chết thằng cha chó đẻ quá đi mất!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 236,339 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary