| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| son of a bitch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh | |
| X | như chó chết | thằng cha chó đẻ quá đi mất! |
Lookup completed in 236,339 µs.