bietviet

chóng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be fast, rapid
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj Fast, rapid, quick chóng hiểu nhớ lâu | rapid comprehension and long memorization
adj Fast, rapid, quick phơi nắng cho chóng khô | to put something in the sun to dry quickly
adj Fast, rapid, quick không chóng thì chầy | sooner or later
adj Fast, rapid, quick trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối | when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast
adj Fast, rapid, quick chong chóng | quick!quick!
adj Fast, rapid, quick liệu đi chong chóng mà về | try to come back quick, quick!
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A không mất nhiều thời gian để quá trình được kết thúc hoặc hoạt động đạt được kết quả đi chóng rồi về ~ chóng đói ~ chóng quên ~ hoa chóng tàn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 47 occurrences · 2.81 per million #11,267 · Advanced

Lookup completed in 227,888 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary