| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| root-cap | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận hơi phình ở đầu rễ cây, có tác dụng bảo vệ phần non nhất của đầu rễ khỏi bị sây sát khi rễ mọc dài ra xuyên qua đất | |
Lookup completed in 223,698 µs.