| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Towering | ngôi chùa trên đỉnh núi chót vót | a pagoda on the towering mountain |
| adj | Towering | cao chót vót | toweringly high |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cao vượt hẳn lên trên tất cả, trông trơ trọi | ngọn cây cao chót vót ~ đứng chót vót trên đỉnh núi |
Lookup completed in 169,409 µs.