| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Tottering | phiến đá chông chênh | a tottering slab of stone |
| adj | Tottering | thế đứng chông chênh | a tottering position |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không vững chãi, không ổn định vì không có chỗ dựa chắc chắn | đứng chông chênh ~ lập luận chông chênh |
Lookup completed in 192,255 µs.