| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo bench, bamboo bed | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Narrow bamboo bed | thiếu phản kê thêm chõng | for lack of plank beds, to put in place a few narrow bamboo beds |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre hoặc nứa, hình giống cái giường nhưng thường hẹp và thấp hơn | chõng bán hàng |
Lookup completed in 162,073 µs.