| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Slack | dây đàn chùng | a slack musical chord |
| adj | Baggy | quần chùng | baggy trousers |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái không được kéo ra cho căng, thẳng | dây đàn bị chùng ~ giọng bỗng chùng xuống (hạ thấp xuống, không còn hăng hái nữa) |
| A | vụng, lén | ăn chùng ~ thương chùng, nhớ vụng |
| Compound words containing 'chùng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chùng chình | 0 | loiter, linger, delay, dally |
| chùng vụng | 0 | stealthily |
Lookup completed in 182,394 µs.