bietviet

chùng

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj Slack dây đàn chùng | a slack musical chord
adj Baggy quần chùng | baggy trousers
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái không được kéo ra cho căng, thẳng dây đàn bị chùng ~ giọng bỗng chùng xuống (hạ thấp xuống, không còn hăng hái nữa)
A vụng, lén ăn chùng ~ thương chùng, nhớ vụng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 32 occurrences · 1.91 per million #13,260 · Advanced

Lookup completed in 182,394 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary