| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| we (inclusive) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| We, us, pals | bọn chúng mình đi chơi đi | let's pals go for a walk | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | như chúng ta [dùng với người ngang hàng để tỏ ý thân mật] | anh đợi tôi rồi chúng mình cùng đi ~ bọn chúng mình |
Lookup completed in 947,550 µs.