| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| top cut off an areca-nut | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | núm hình chóp | chũm cau |
| Compound words containing 'chũm' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chũm chọe | 8 | cymbal |
| chũm choẹ | 0 | nhạc khí gõ gồm hai đĩa tròn bằng hợp kim đồng có núm cầm ở giữa, đánh chập vào nhau để tạo ra âm thanh |
Lookup completed in 184,826 µs.