| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| object, obstacle, obstruction | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Obstacle, hurdle | nhảy qua các chướng ngại trong cuộc thi | to clear all the hurdles in the race |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái gây cản trở sự hoạt động, cản trở bước tiến | vượt qua mọi chướng ngại |
Lookup completed in 175,166 µs.