| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| barricade, barrier, object, obstacle, obstruction | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật thể nhân tạo hay tự nhiên, thường dùng trong phòng ngự để làm cản bước tiến của đối phương | thi vượt chướng ngại vật |
Lookup completed in 172,559 µs.