bietviet

chưởng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to hold, manage
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đòn mạnh đánh bằng lòng bàn tay cho nó một chưởng ~ tung chưởng
A [truyện, phim] thuộc loại truyện mô tả những cảnh đánh nhau rất li kì bằng phép thuật phóng ra từ lòng bàn tay những sức mạnh ghê gớm truyện chưởng ~ phim chưởng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 219 occurrences · 13.08 per million #5,219 · Advanced

Lookup completed in 170,659 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary