| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brined (salt-pickled) fish (from which fish sauce is made) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nguyên liệu thuỷ sản [thường là cá ướp muối] đang phân huỷ dùng để làm nước mắm | dùng cá cơm để muối chượp |
Lookup completed in 225,578 µs.