bietviet

chưng

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) because; (2) to steam, stew; (3) to show off
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To show off, to sport chưng bộ đồ mới | to sport a new suit
verb To show off, to sport chưng bằng cấp | to show off one's degree
verb To show off, to sport Như trưng | To boil down
verb To show off, to sport chưng nước mắm | to boil down some fish sauce
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cố ý đưa ra, bày ra cho nhiều người thấy để khoe hôm nay nó chưng bộ quần áo mới
V đun nhỏ lửa và lâu cho bốc hơi và đặc lại [nói về thức ăn lỏng] chưng trứng ~ chưng mắm tép
V dùng nhiệt làm cho các chất trong một hỗn hợp lần lượt hoá hơi để thu riêng từng chất chưng dầu mỏ ~ kĩ thuật chưng than đá
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 182,434 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary