| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dusk, evening, twilight | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Twilight, dusk | từ mờ sáng đến chạng vạng | from dawn to dusk |
| noun | Twilight, dusk | trời đã chạng vạng | it is twilight |
| noun | Twilight, dusk | chạng vạng tối, anh ta mới về | only at dusk did he come back |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hơi mờ tối, khi mặt trời vừa mới lặn | trời chạng vạng tối |
Lookup completed in 171,914 µs.