bietviet

chạnh lòng

Vietnamese → English (VNEDICT)
(to be) affected, (to be) moved; moved, affected
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xem chạnh Cô gái chạnh lòng nhớ tới người cha già
V tự ái vì cảm thấy như bị thương hại nói sơ ý làm bạn chạnh lòng ~ chạnh lòng nghĩ ~ chạnh lòng với ca khúc "Xin làm người hát rong"
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 194,877 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary