| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brine, salt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước biển lọc qua cát, phơi để lấy muối theo lối sản xuất muối thủ công | phơi chạt |
| N | khoảng đất đắp để chứa và phơi nước chạt | đắp lại bờ chạt |
| V | tạt mạnh | đất đá văng chạt sang hai bên |
| Compound words containing 'chạt' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nước chạt | 0 | xem chạt |
Lookup completed in 188,089 µs.