| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electrotherapy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho tia X, tia phóng xạ tác động đến bộ phận cơ thể để chữa bệnh | kĩ thuật chạy điện ~ điều trị ung thư bằng phương pháp chạy điện |
Lookup completed in 175,565 µs.