| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to treat with every possible means (a seriously ill person) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To treat with every possible means (a seriously ill person) | thầy thuốc đã hết lòng chạy chữa mà bệnh vẫn không giảm |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tìm thầy tìm thuốc để chữa cho người bệnh | gia đình đang chạy chữa cho cháu bé |
Lookup completed in 185,713 µs.