bietviet

chả quế

Vietnamese → English (VNEDICT)
roasted cinnamon pork
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chả làm bằng thịt lợn nạc giã nhỏ trộn với mỡ thái hạt lựu, cùng với nước quế và một số gia vị khác, phết lên ống tre hoặc kim loại rồi nướng, khi chín có hình khum khum như thanh vỏ quế
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 180,949 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary