| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to brush, comb | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To brush | chải tóc | to brush one's hair |
| verb | To brush | chải áo | to brush one's coat |
| verb | To brush | chải sâu | to brush off insects (from a tree trunk or leaves) |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho thẳng, mượt, sạch, bằng lược hoặc bàn chải | chải đầu ~ chải áo dạ |
| Compound words containing 'chải' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bàn chải | 36 | brush |
| chải chuốt | 26 | neat, meticulous |
| bươn chải | 8 | run about, strive to make a living |
| chải đầu | 2 | to comb, brush |
| bàn chải chùi dầu | 0 | slush brush |
| bàn chải giầy | 0 | shoebrush |
| bàn chải quần áo | 0 | clothes brush |
| bàn chải răng | 0 | toothbrush |
| bàn chải thông nòng | 0 | cleaning brush |
| bàn chải tóc | 0 | hairbrush |
| bàn chải đánh răng | 0 | toothbrush |
| chải tóc | 0 | to brush, comb one’s hair |
| chải tóc mượt | 0 | to comb one’s hair glossy |
| cái bàn chải đánh răng | 0 | toothbrush |
Lookup completed in 175,536 µs.