| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to bleed | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bleed | Chảy máu dạ dày | Gastric haemorrhage | |
| Bleed | Chảy máu não | Cerebral haemorrhage | |
| Bleed | Chảy máu cam | Nosebleed | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ví tình trạng mất hoặc bị thất thoát những thứ có giá trị do không quản lí được hoặc không biết cách khai thác, sử dụng | tình trạng chảy máu chất xám ~ nạn chảy máu cổ vật ~ chảy máu ngoại tệ |
Lookup completed in 159,073 µs.