bietviet

chấm hết

Vietnamese → English (VNEDICT)
to put a final stop to (a writing)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đặt dấu chấm để kết thúc bài viết bài viết đến đó thì chấm hết
V chấm dứt hẳn, coi như không còn gì nữa mọi việc đã chấm hết
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 178,639 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary