| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to shake; (2) to encourage, organize; (3) fourth trigram | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho sấm sét | quẻ chấn |
| Compound words containing 'chấn' (20) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chấn thương | 905 | trauma |
| chấn động | 164 | to produce a stir, shake, jerk |
| địa chấn | 110 | earthquake |
| chấn hưng | 43 | to develop, improve |
| chấn chỉnh | 36 | to reorganize |
| phấn chấn | 18 | ardent, eager; enthusiasm |
| giảm chấn | 11 | damper |
| chấn song | 10 | Bar, pale |
| chấn tâm | 7 | epicenter |
| chấn tử | 3 | thanh kim loại đặt song song với nhau và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, trong antenna định hướng dùng để thu các tín hiệu vô tuyến điện |
| dư chấn | 3 | chấn động nhẹ diễn ra tiếp theo sau trận động đất |
| chấn lưu | 1 | thiết bị điện gồm có một cuộn dây mắc xen trên một mạch điện xoay chiều để hạn chế cường độ dòng điện |
| địa chấn học | 1 | seismology |
| chấn chỉnh kinh tế | 0 | economic reorganization |
| chấn áp | 0 | to oppress |
| máy đo địa chấn | 0 | Richter scale (for measuring earthquake strength) |
| sang chấn | 0 | [tình trạng] thương tổn ở bộ phận cơ thể hoặc tinh thần do bị va chạm, bị tác động mạnh |
| địa chấn kí | 0 | máy ghi lại các chấn động của vỏ Trái Đất |
| địa chấn ký | 0 | seismograph |
| địa chấn kế | 0 | seismometer |
Lookup completed in 187,439 µs.