| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to produce a stir, shake, jerk | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [sự kiện, tin tức trọng đại] làm náo động lòng người | bài thơ gây chấn động dư luận ~ chiến thắng làm chấn động hoàn cầu |
Lookup completed in 194,682 µs.